做飯前祈禱 tố phạn tiền kì đảo Hán Việt: tố phạn tiền kì đảo Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 飯 (phạn) + 前 (tiền) + 祈 (kì) + 禱 (đảo)Hán Việttố phạn tiền kì đảoCấu tạo做 + 飯 + 前 + 祈 + 禱 · tố + phạn + tiền + kì + đảo nghĩa thành phần: tố + phạn + tiền + kì + đảo Nghĩa EngCihui say grace