停下來吧 đình hạ lai ba Hán Việt: đình hạ lai ba Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 下 (hạ) + 來 (lai) + 吧 (ba)Hán Việtđình hạ lai baCấu tạo停 + 下 + 來 + 吧 · đình + hạ + lai + ba nghĩa thành phần: đình + hạ + lai + ba Nghĩa EngCihui cry halt