停業清理 đình nghiệp thanh lí Hán Việt: đình nghiệp thanh lí Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 業 (nghiệp) + 清 (thanh) + 理 (lí)Hán Việtđình nghiệp thanh líCấu tạo停 + 業 + 清 + 理 · đình + nghiệp + thanh + lí nghĩa thành phần: đình + nghiệp + thanh + lí Nghĩa EngCihui go inliquidation