停交貯苦 tíng jiāo zhù kǔ · đình giao trữ khổ Hán Việt: đình giao trữ khổ · Pinyin: tíng jiāo zhù kǔ Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 交 (giao) + 貯 (trữ) + 苦 (khổ)Pinyintíng jiāo zhù kǔHán Việtđình giao trữ khổCấu tạo停 + 交 + 貯 + 苦 · đình + giao + trữ + khổ nghĩa thành phần: đình + giao + trữ + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"停辛伫苦"。