停產整頓

đình sản chỉnh đốn

Hán Việt: đình sản chỉnh đốn

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (sản) + (chỉnh) + (đốn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 停產整頓 íngchǎn zhěngdùn v.p. suspend operations in order to consolidate