停僮蔥翠 tíng tóng cōng cuì · đình đồng thông thúy Hán Việt: đình đồng thông thúy · Pinyin: tíng tóng cōng cuì Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 僮 (đồng) + 蔥 (thông) + 翠 (thúy)Pinyintíng tóng cōng cuìHán Việtđình đồng thông thúyCấu tạo停 + 僮 + 蔥 + 翠 · đình + đồng + thông + thúy nghĩa thành phần: đình + đồng + thông + thúy