停發工資 đình phát công tư Hán Việt: đình phát công tư Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 發 (phát) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtđình phát công tưCấu tạo停 + 發 + 工 + 資 · đình + phát + công + tư nghĩa thành phần: đình + phát + công + tư Nghĩa EngCihui wage freeze