停啓程序 đình khải trình tự Hán Việt: đình khải trình tự Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 啓 (khải) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtđình khải trình tựCấu tạo停 + 啓 + 程 + 序 · đình + khải + trình + tự nghĩa thành phần: đình + khải + trình + tự Nghĩa EngCihui terminator/initiator