停工待料
đình công đãi liêu
Hán Việt: đình công đãi liêu · Pinyin: tíng gōng dài liào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 停止生产,等待原料。
Eng
- Cihui 停工待料 ínggōng dàiliào v.p. suspend work to await materials
Hán Việt: đình công đãi liêu · Pinyin: tíng gōng dài liào