停工時間 tíng gōng shí jiān · đình công thì gian Hán Việt: đình công thì gian · Pinyin: tíng gōng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 工 (công) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyintíng gōng shí jiānHán Việtđình công thì gianCấu tạo停 + 工 + 時 + 間 · đình + công + thì + gian nghĩa thành phần: đình + công + thì + gian