停廠費用

đình xưởng phí dụng

Hán Việt: đình xưởng phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (xưởng) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 停廠費用 íngchǎng fèiyòng n. <acct.> shut-down expenses