停播信號 đình bá tín hào Hán Việt: đình bá tín hào Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 播 (bá) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtđình bá tín hàoCấu tạo停 + 播 + 信 + 號 · đình + bá + tín + hào nghĩa thành phần: đình + bá + tín + hào Nghĩa EngCihui 停播信號 íngbō xìnhào n. off-the-air signal