停機位置 tíng jī wèi zhì · đình ki vị trí Hán Việt: đình ki vị trí · Pinyin: tíng jī wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 機 (ki) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyintíng jī wèi zhìHán Việtđình ki vị tríCấu tạo停 + 機 + 位 + 置 · đình + ki + vị + trí nghĩa thành phần: đình + ki + vị + trí