停机位置

tíng jī wèi zhìđình ki vị trí

Hán Việt: đình ki vị trí · Pinyin: tíng jī wèi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 停 (đình) + 機 (ki) + 位 (vị) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí đỗ máy

Đức

  • Handedict Parkposition

Từ liên quan

Gần nghĩa

位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 停机时间 · 位置上 · 位置低下的 · 位置推算历 · 位置格