停機開關 tíng jī kāi guān · đình ki khai quan Hán Việt: đình ki khai quan · Pinyin: tíng jī kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 機 (ki) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyintíng jī kāi guānHán Việtđình ki khai quanCấu tạo停 + 機 + 開 + 關 · đình + ki + khai + quan nghĩa thành phần: đình + ki + khai + quan