停机开关

tíng jī kāi guānđình ki khai quan

Hán Việt: đình ki khai quan · Pinyin: tíng jī kāi guān

Tổng quan

Cấu tạo: 停 (đình) + 機 (ki) + 開 (khai) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công tắc dừng máy

Đức

  • Handedict Stoppschalter

Từ liên quan

Gần nghĩa

停机时间 · 开关装置 · 开关设备 · 停机坪 · 停机位置 · 停机状态 · 停机问题 · 开关指令