停機時間

tíng jī shí jiān đình ki thì gian

Hán Việt: đình ki thì gian · Pinyin: tíng jī shí jiān

Tổng quan

thời gian ngừng hoạt động (mạng máy tính, nhà máy điện, v.v.)

Cấu tạo: (đình) + (ki) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian ngừng hoạt động (mạng máy tính, nhà máy điện, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT downtime (computer network, power plant etc)
  • Cihui 停機時間 íngjī shíjiān n. <comp.> down time