停机时间

tíng jī shí jiānđình ki thì gian

Hán Việt: đình ki thì gian · Pinyin: tíng jī shí jiān

Tổng quan

thời gian ngừng hoạt động (mạng máy tính, nhà máy điện, v.v.)

Cấu tạo: 停 (đình) + 機 (ki) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thời gian ngừng
  • Google Alex v6 thời gian ngừng máy
  • Tần suất từ thời gian ngừng hoạt động (mạng máy tính, nhà máy điện, v.v.)
  • Biên soạn down time

Eng

  • Cihui 停機時間 íngjī shíjiān n. <comp.> down time
  • Tần suất từ n. <comp.> down time

Đức

  • Handedict Ausfallzeit, Stillstandszeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊 · 时间进程