停机状态

tíng jī zhuàng tàiđình ki trạng thái

Hán Việt: đình ki trạng thái · Pinyin: tíng jī zhuàng tài

Tổng quan

Cấu tạo: 停 (đình) + 機 (ki) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng thái ngừng

Đức

  • Handedict Stillstand

Từ liên quan

Gần nghĩa

停机时间 · 状态动词 · 停机坪 · 状态栏 · 状态的 · 停机位置 · 停机开关 · 停机问题