停機狀態 tíng jī zhuàng tài · đình ki trạng thái Hán Việt: đình ki trạng thái · Pinyin: tíng jī zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 機 (ki) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyintíng jī zhuàng tàiHán Việtđình ki trạng tháiCấu tạo停 + 機 + 狀 + 態 · đình + ki + trạng + thái nghĩa thành phần: đình + ki + trạng + thái