停机问题 tíng jī wèn tí·đình ki vấn đề Hán Việt: đình ki vấn đề · Pinyin: tíng jī wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 機 (ki) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyintíng jī wèn tíHán Việtđình ki vấn đềTừ loạidanhCấu tạo停 + 機 + 問 + 題 · đình + ki + vấn + đề nghĩa thành phần: đình + ki + vấn + đề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bài toán dừngĐứcHandedict Halteproblem (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa停机时间 · 问题求解 · 停机坪 · 问题分析法 · 停机位置 · 停机开关 · 停机状态 · 問题管理