停機問題 tíng jī wèn tí · đình ki vấn đề Hán Việt: đình ki vấn đề · Pinyin: tíng jī wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 機 (ki) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyintíng jī wèn tíHán Việtđình ki vấn đềCấu tạo停 + 機 + 問 + 題 · đình + ki + vấn + đề nghĩa thành phần: đình + ki + vấn + đề