停泊期間

đình bạc kì gian

Hán Việt: đình bạc kì gian

Tổng quan

(thương nghiệp) thời gian bốc dở (tàu biển)

Cấu tạo: (đình) + (bạc) + (kì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thương nghiệp) thời gian bốc dở (tàu biển)