停瀉回升 đình tả hồi thăng Hán Việt: đình tả hồi thăng Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 瀉 (tả) + 回 (hồi) + 升 (thăng)Hán Việtđình tả hồi thăngCấu tạo停 + 瀉 + 回 + 升 · đình + tả + hồi + thăng nghĩa thành phần: đình + tả + hồi + thăng Nghĩa EngCihui 停瀉回升 íngxièhuíshēng f.e. bottom out