停火協議
đình hỏa hiệp nghị
Hán Việt: đình hỏa hiệp nghị · Pinyin: tíng huǒ xié yì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 停火協議 ínghuǒ xiéyì n. cease-fire agreement M:¹fèn/ge
Hán Việt: đình hỏa hiệp nghị · Pinyin: tíng huǒ xié yì