停炸和談 đình tạc hòa đàm Hán Việt: đình tạc hòa đàm Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 炸 (tạc) + 和 (hòa) + 談 (đàm)Hán Việtđình tạc hòa đàmCấu tạo停 + 炸 + 和 + 談 · đình + tạc + hòa + đàm nghĩa thành phần: đình + tạc + hòa + đàm Nghĩa EngCihui 停炸和談 íngzhà hétán fe. stop bombing and hold peace talks