停用文件 đình dụng văn kiện Hán Việt: đình dụng văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 用 (dụng) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtđình dụng văn kiệnCấu tạo停 + 用 + 文 + 件 · đình + dụng + văn + kiện nghĩa thành phần: đình + dụng + văn + kiện Nghĩa EngCihui 停用文件 íngyòng wénjiàn n. dead file M:¹fèn