停留愉快 tíng liú yú kuài · đình lưu du khoái Hán Việt: đình lưu du khoái · Pinyin: tíng liú yú kuài Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 留 (lưu) + 愉 (du) + 快 (khoái)Pinyintíng liú yú kuàiHán Việtđình lưu du khoáiCấu tạo停 + 留 + 愉 + 快 · đình + lưu + du + khoái nghĩa thành phần: đình + lưu + du + khoái