停留記號 đình lưu kí hào Hán Việt: đình lưu kí hào Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 留 (lưu) + 記 (kí) + 號 (hào)Hán Việtđình lưu kí hàoCấu tạo停 + 留 + 記 + 號 · đình + lưu + kí + hào nghĩa thành phần: đình + lưu + kí + hào Nghĩa EngCihui 停留記號 íngliú jìhào n. <mus.> fermata