停留長智

tíng liú zhǎng zhì đình lưu trường trí

Hán Việt: đình lưu trường trí · Pinyin: tíng liú zhǎng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (lưu) + (trường) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時間多些就會想出主意。《醒世恆言.卷四.灌園叟晚逢仙女》:「我們快去,莫要使他停留長智。」