停留長智

tíng liú zhǎng zhì đình lưu trường trí

Hán Việt: đình lưu trường trí · Pinyin: tíng liú zhǎng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (lưu) + (trường) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事情耽搁久了,就会想出主意来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓耽搁得久了,会想出主意来。