停留黴素 đình lưu mi tố Hán Việt: đình lưu mi tố Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 留 (lưu) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtđình lưu mi tốCấu tạo停 + 留 + 黴 + 素 · đình + lưu + mi + tố nghĩa thành phần: đình + lưu + mi + tố Nghĩa EngCihui restomycin