停瞋息怒

tíng chēn xī nù đình sân tức nộ

Hán Việt: đình sân tức nộ · Pinyin: tíng chēn xī nù

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (sân) + (tức) + (nộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞋:发怒时睁大眼睛。停止发怒和生气。多用作劝说,停息恼怒之辞。