停筆凝思 đình bút ngưng tư Hán Việt: đình bút ngưng tư Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 筆 (bút) + 凝 (ngưng) + 思 (tư)Hán Việtđình bút ngưng tưCấu tạo停 + 筆 + 凝 + 思 · đình + bút + ngưng + tư nghĩa thành phần: đình + bút + ngưng + tư Nghĩa EngCihui 停筆凝思 íngbǐníngsī f.e. stop writing to think