停職檢查

đình chức kiểm tra

Hán Việt: đình chức kiểm tra

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (chức) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 停職檢查 íngzhí jiǎnchá n. 1. stop work and make a (public) self-criticism 2. be suspended from work while one's case is being investigated