停薪留職

tíng xīn liú zhí đình tân lưu chức

Hán Việt: đình tân lưu chức · Pinyin: tíng xīn liú zhí

Tổng quan

nghỉ không lương bảo lưu chức vụ

Cấu tạo: (đình) + (tân) + (lưu) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ không lương bảo lưu chức vụ

Eng

  • CC-CEDICT leave of absence without pay
  • Cihui 停薪留職 íngxīnliúzhí f.e. temporary leave without pay