停車收款機

tíng chē shōu kuǎn jī đình xa thu khoản ki

Hán Việt: đình xa thu khoản ki · Pinyin: tíng chē shōu kuǎn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (xa) + (thu) + (khoản) + (ki)