停辛佇苦
đình tân trữ khổ
Hán Việt: đình tân trữ khổ · Pinyin: tíng xīn zhù kǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 停:止息,停留;伫:贮积。辛劳长期缠身。形容经历了不少艰难困苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"停辛贮苦"。 2.谓历尽艰辛。
- Tân Hoa Tự Điển 停止息,停留;伫贮积。辛劳长期缠身。形容经历了不少艰难困苦。
Eng
- Cihui 停辛佇苦 íngxīnzhùkǔ f.e. have experienced all hardships