停辛佇苦

tíng xīn zhù kǔ đình tân trữ khổ

Hán Việt: đình tân trữ khổ · Pinyin: tíng xīn zhù kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (tân) + (trữ) + (khổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容備受艱苦。唐.李商隱〈河內〉詩:「梔子交加香蓼繁,停辛佇苦留待君。」

Eng

  • Cihui 停辛佇苦 íngxīnzhùkǔ f.e. have experienced all hardships