停辛貯苦

tíng xīn zhù kǔ đình tân trữ khổ

Hán Việt: đình tân trữ khổ · Pinyin: tíng xīn zhù kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (tân) + (trữ) + (khổ)