停陰不解

tíng yīn bù jiě đình âm bất giải

Hán Việt: đình âm bất giải · Pinyin: tíng yīn bù jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (âm) + (bất) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停阴:集结不散的阴云;解:散开。集结着的阴云一直不散开。形容久雨不晴。