停雲落月
đình vân lạc nguyệt
Hán Việt: đình vân lạc nguyệt · Pinyin: tíng yún luò yuè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻對親友深切的思念,多用於書信的應酬語中。
Eng
- Cihui 停雲落月 íngyúnluòyuè f.e. think of absent friends or relatives