停顿不前

đình đốn bất tiền

Hán Việt: đình đốn bất tiền

Tổng quan

Cấu tạo: 停 (đình) + 頓 (đốn) + 不 (bất) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bế tắc
  • Biên soạn v.p. at a dead end

Eng

  • Cihui 停頓不前 íngdùn bù qián v.p. at a dead end

Từ liên quan

Gần nghĩa

停顿下来 · 停顿动词 · 不前进 · 停顿的