停飲眩暈

đình ẩm huyễn vựng

Hán Việt: đình ẩm huyễn vựng

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (ẩm) + (huyễn) + (vựng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 停飲眩暈 íngyǐnxuànyùn f.e. <Ch. med.> dizziness due to fluid retention