健全財政

kiện toàn tài chánh

Hán Việt: kiện toàn tài chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (kiện) + (toàn) + (tài) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 健全財政 iànquán cáizhèng n. sound finances