健康中心 kiện khang trung tâm Hán Việt: kiện khang trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtkiện khang trung tâmCấu tạo健 + 康 + 中 + 心 · kiện + khang + trung + tâm nghĩa thành phần: kiện + khang + trung + tâm Nghĩa EngCihui fitness center