健康保障 jiàn kāng bǎo zhàng · kiện khang bảo chướng Hán Việt: kiện khang bảo chướng · Pinyin: jiàn kāng bǎo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 保 (bảo) + 障 (chướng)Pinyinjiàn kāng bǎo zhàngHán Việtkiện khang bảo chướngCấu tạo健 + 康 + 保 + 障 · kiện + khang + bảo + chướng nghĩa thành phần: kiện + khang + bảo + chướng