健康保險

jiàn kāng bǎo xiǎnkiện khang bảo hiểm

Hán Việt: kiện khang bảo hiểm · Pinyin: jiàn kāng bǎo xiǎn

Tổng quan

bảo hiểm sức khỏe

新华 · Tân Hoa Đại lục

保險項目之一。為健康而投保,在保險期間,投保人若有疾病、殘廢或死亡時,由保險公司負責其醫療費及給付保險金額。

Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hiểm sức khỏe
  • Google Alex v6 bảo hiểm y tế
  • Tần suất từ bảo hiểm sức khỏe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保險項目之一。為健康而投保,在保險期間,投保人若有疾病、殘廢或死亡時,由保險公司負責其醫療費及給付保險金額。

Eng

  • Cihui health insurance
  • Tần suất từ health insurance

Đức

  • Handedict Krankenversicherung

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险不足 · 保險業者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保險總額 · 保險裝置 · 保險公司