健康基金 jiàn kāng jī jīn · kiện khang cơ kim Hán Việt: kiện khang cơ kim · Pinyin: jiàn kāng jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyinjiàn kāng jī jīnHán Việtkiện khang cơ kimCấu tạo健 + 康 + 基 + 金 · kiện + khang + cơ + kim nghĩa thành phần: kiện + khang + cơ + kim