健康壽命 jiàn kāng shòu mìng · kiện khang thọ mệnh Hán Việt: kiện khang thọ mệnh · Pinyin: jiàn kāng shòu mìng Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 壽 (thọ) + 命 (mệnh)Pinyinjiàn kāng shòu mìngHán Việtkiện khang thọ mệnhCấu tạo健 + 康 + 壽 + 命 · kiện + khang + thọ + mệnh nghĩa thành phần: kiện + khang + thọ + mệnh