健康壽命
kiện khang thọ mệnh
Hán Việt: kiện khang thọ mệnh · Pinyin: jiàn kāng shòu mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人口学上指人们能够健康生存的平均年龄。
ja
- JMdict healthy life expectancy|healthy life years
Hán Việt: kiện khang thọ mệnh · Pinyin: jiàn kāng shòu mìng