健康專家 jiàn kāng zhuān jiā·kiện khang chuyên gia Hán Việt: kiện khang chuyên gia · Pinyin: jiàn kāng zhuān jiā Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 專 (chuyên) + 家 (gia)Pinyinjiàn kāng zhuān jiāHán Việtkiện khang chuyên giaCấu tạo健 + 康 + 專 + 家 · kiện + khang + chuyên + gia nghĩa thành phần: kiện + khang + chuyên + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyên gia sức khỏeĐứcHandedict Gesundheitsexperte Từ liên quan Gần nghĩa專家系統 · 專家評價 · 專家評論 · 健康保險 · 健康受損 · 健康檢查 · 健康狀況 · 健康食品