健康專家 jiàn kāng zhuān jiā · kiện khang chuyên gia Hán Việt: kiện khang chuyên gia · Pinyin: jiàn kāng zhuān jiā Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 專 (chuyên) + 家 (gia)Pinyinjiàn kāng zhuān jiāHán Việtkiện khang chuyên giaCấu tạo健 + 康 + 專 + 家 · kiện + khang + chuyên + gia nghĩa thành phần: kiện + khang + chuyên + gia