健康支持 jiàn kāng zhī chí · kiện khang chi trì Hán Việt: kiện khang chi trì · Pinyin: jiàn kāng zhī chí Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 支 (chi) + 持 (trì)Pinyinjiàn kāng zhī chíHán Việtkiện khang chi trìCấu tạo健 + 康 + 支 + 持 · kiện + khang + chi + trì nghĩa thành phần: kiện + khang + chi + trì