健康水平 jiàn kāng shuǐ píng · kiện khang thủy bình Hán Việt: kiện khang thủy bình · Pinyin: jiàn kāng shuǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 水 (thủy) + 平 (bình)Pinyinjiàn kāng shuǐ píngHán Việtkiện khang thủy bìnhCấu tạo健 + 康 + 水 + 平 · kiện + khang + thủy + bình nghĩa thành phần: kiện + khang + thủy + bình