健康狀態 jiàn kāng zhuàng tài · kiện khang trạng thái Hán Việt: kiện khang trạng thái · Pinyin: jiàn kāng zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinjiàn kāng zhuàng tàiHán Việtkiện khang trạng tháiCấu tạo健 + 康 + 狀 + 態 · kiện + khang + trạng + thái nghĩa thành phần: kiện + khang + trạng + thái